愓愓

dàng dàng

Pinyin: dàng dàng

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 走路身直而步快的樣子。《禮記.玉藻》:「凡行容愓愓,廟中齊齊,朝廷濟濟翔翔。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容行路身正而步快。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容行路身正而步快。