愚兄
ngu huynh
Hán Việt: ngu huynh
Tổng quan
Người anh đần độn này, tiếng tự xưng trước em mình hoặc bạn mình
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tôi (khiêm nhường)
- Biên soạn pr. <humb.> I (a male)
Eng
- JMdict (one's) older brother
- JMdict foolish older brother
- Cihui 愚兄 úxiōng pr. <humb.> I (a male)
ja
- JMdict 愚兄(ぐけい)