愛傳話 ái truyện thoại Hán Việt: ái truyện thoại Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 傳 (truyện) + 話 (thoại)Hán Việtái truyện thoạiCấu tạo愛 + 傳 + 話 · ái + truyện + thoại nghĩa thành phần: ái + truyện + thoại Nghĩa EngCihui 愛傳話 i chuánhuà v.p. blab ◆s.v. blabby