愛凍 ài dòng · ái đống Hán Việt: ái đống · Pinyin: ài dòng Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 凍 (đống)Pinyinài dòngHán Việtái đốngCấu tạo愛 + 凍 · ái + đống nghĩa thành phần: ái + đống