愛利 ài lì · ái lợi Hán Việt: ái lợi · Pinyin: ài lì Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 利 (lợi)Pinyinài lìHán Việtái lợiCấu tạo愛 + 利 · ái + lợi nghĩa thành phần: ái + lợi