愛力 ài lì · ái lực Hán Việt: ái lực · Pinyin: ài lì Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 力 (lực)Pinyinài lìHán Việtái lựcCấu tạo愛 + 力 · ái + lực nghĩa thành phần: ái + lực Nghĩa ViệtCihui ức mạnh của lòng yêu. ái lực ái lực ☆Sức mạnh của lòng yêu.