愛力 ài lì·ái lực Hán Việt: ái lực · Pinyin: ài lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.爱惜人力物力。 2.吸引力,团结力。 3.友爱精神。 Cấu tạo: 愛 (ái) + 力 (lực)Pinyinài lìHán Việtái lựcTừ loạidanhCấu tạo愛 + 力 · ái + lực nghĩa thành phần: ái + lực Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sức mạnh tình yêu Từ liên quan Gần nghĩa力主 · 力爭 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克 · 力劝