愛友

ài yǒuái hữu

Hán Việt: ái hữu · Pinyin: ài yǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓兄弟友爱。 2.交情深厚的朋友。

Cấu tạo: 愛 (ái) + 友 (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bạn bè thân mến

Từ liên quan

Gần nghĩa

愛友會 · 友于 · 友人 · 友軍 · 友商 · 友善 · 友壻 · 友好