愛口 ài kǒu · ái khẩu Hán Việt: ái khẩu · Pinyin: ài kǒu Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 口 (khẩu)Pinyinài kǒuHán Việtái khẩuCấu tạo愛 + 口 · ái + khẩu nghĩa thành phần: ái + khẩu