愛哭 ài kū · ái khốc Hán Việt: ái khốc · Pinyin: ài kū Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 哭 (khốc)Pinyinài kūHán Việtái khốcCấu tạo愛 + 哭 · ái + khốc nghĩa thành phần: ái + khốc