愛妻

ái thê

Hán Việt: ái thê

Tổng quan

ái thê: vợ yêu

Cấu tạo: (ái) + (thê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái thê; vợ yêu。親愛的妻子。
  • Cihui ái thê: vợ yêu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 親愛的妻子。如:「他每次出國都帶著愛妻同行。」

Eng

  • Cihui 愛妻 iqī n. beloved wife

ja

  • JMdict beloved wife|cherishing one's wife