愛崗 ài gǎng · ái cương Hán Việt: ái cương · Pinyin: ài gǎng Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 崗 (cương)Pinyinài gǎngHán Việtái cươngCấu tạo愛 + 崗 · ái + cương nghĩa thành phần: ái + cương