愛巢

ài cháo ái sào

Hán Việt: ái sào · Pinyin: ài cháo

Tổng quan

tổ ấm

Cấu tạo: (ái) + (sào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổ ấm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指新婚夫妻的卧室,也指年轻夫妻的幸福家庭。

Eng

  • CC-CEDICT love nest
  • Cihui love nest