愛情劇 ài qíng jù · ái tình kịch Hán Việt: ái tình kịch · Pinyin: ài qíng jù Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 情 (tình) + 劇 (kịch)Pinyinài qíng jùHán Việtái tình kịchCấu tạo愛 + 情 + 劇 · ái + tình + kịch nghĩa thành phần: ái + tình + kịch