愛敬

ài jìng ái kính

Hán Việt: ái kính · Pinyin: ài jìng

Tổng quan

kính yêu

Cấu tạo: (ái) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui êu mến và trọng nể. Cũng nói Kính ái. ái kính ái kính ☆Yêu mến và trọng nể. Cũng nói Kính ái. ái kính (術語)愛敬尊貴之人也。無量壽經上曰:「如純孝之子,愛敬父母。」☸
  • Cihui kính yêu

ja

  • JMdict love and respect