愛景 ài jǐng · ái cảnh Hán Việt: ái cảnh · Pinyin: ài jǐng Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 景 (cảnh)Pinyinài jǐngHán Việtái cảnhCấu tạo愛 + 景 · ái + cảnh nghĩa thành phần: ái + cảnh