愛根 ài gēn · ái căn Hán Việt: ái căn · Pinyin: ài gēn Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 根 (căn)Pinyinài gēnHán Việtái cănCấu tạo愛 + 根 · ái + căn nghĩa thành phần: ái + căn Nghĩa ViệtCihui ái căn (術語)愛欲之煩惱為根本,生他煩惱,謂之愛根。與善根之根同。大乘同性經上曰:「無明愛根。」☸