愛棠 ài táng · ái đường Hán Việt: ái đường · Pinyin: ài táng Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 棠 (đường)Pinyinài tángHán Việtái đườngCấu tạo愛 + 棠 · ái + đường nghĩa thành phần: ái + đường