愛歌 ài gē · ái ca Hán Việt: ái ca · Pinyin: ài gē Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 歌 (ca)Pinyinài gēHán Việtái caCấu tạo愛 + 歌 · ái + ca nghĩa thành phần: ái + ca