愛死 ài sǐ · ái tử Hán Việt: ái tử · Pinyin: ài sǐ Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 死 (tử)Pinyinài sǐHán Việtái tửCấu tạo愛 + 死 · ái + tử nghĩa thành phần: ái + tử