愛溺 ài nì · ái nịch Hán Việt: ái nịch · Pinyin: ài nì Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 溺 (nịch)Pinyinài nìHán Việtái nịchCấu tạo愛 + 溺 · ái + nịch nghĩa thành phần: ái + nịch