愛物

ài wù ái vật

Hán Việt: ái vật · Pinyin: ài wù

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui êu mến mọi loài. Chỉ lòng yêu rộng lớn. ái vật ái vật ☆Yêu mến mọi loài. Chỉ lòng yêu rộng lớn.

Eng

  • Cihui 愛物 iwù n. a cherished object ◆v.o. love all creatures