愛瑪

ài mǎ ái mã

Hán Việt: ái mã · Pinyin: ài mǎ

Tổng quan

Emma (tên)

Cấu tạo: (ái) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Emma (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Emma (name)
  • Cihui Emma (name)