愛病 ái bệnh Hán Việt: ái bệnh Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 病 (bệnh)Hán Việtái bệnhCấu tạo愛 + 病 · ái + bệnh nghĩa thành phần: ái + bệnh Nghĩa EngCihui 愛病 ibìng v. <coll.> be apt to fall ill ◆s.v. sickly