愛神

ài shén ái thần

Hán Việt: ái thần · Pinyin: ài shén

Tổng quan

vị thần tình yêu ái thần; thần tình yêu。羅馬神話中主宰愛情的神邱比特。

Cấu tạo: (ái) + (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vị thần tình yêu ái thần; thần tình yêu。羅馬神話中主宰愛情的神邱比特。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 羅馬神話中主宰愛情的神邱比特。參見「邱比特」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主宰爱情之神。指罗马神话中的爱神丘比特。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.主宰爱情之神。指罗马神话中的爱神丘比特。

Eng

  • CC-CEDICT god of love
  • Cihui god of love

ja

  • JMdict god of love|goddess of love