愛經 ài jīng · ái kinh Hán Việt: ái kinh · Pinyin: ài jīng Tổng quan Kama Sutra Cấu tạo: 愛 (ái) + 經 (kinh)Pinyinài jīngHán Việtái kinhCấu tạo愛 + 經 · ái + kinh nghĩa thành phần: ái + kinh Nghĩa ViệtCihui Kama SutraEngCC-CEDICT Kama SutraCihui Kama Sutra