愛網

ài wǎng ái võng

Hán Việt: ái võng · Pinyin: ài wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (võng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái võng (術語)為情愛所束縛也。出曜經曰:「其有眾生墮愛網者,必敗正道。」☸

Eng

  • Cihui 愛網 iwǎng* n. <Budd.> net of love