愛聽 ái thính Hán Việt: ái thính Tổng quan thích nghe Cấu tạo: 愛 (ái) + 聽 (thính)Hán Việtái thínhCấu tạo愛 + 聽 · ái + thính nghĩa thành phần: ái + thính Nghĩa ViệtCihui thích ngheEngCihui 愛聽 i tīng v. like to listen to or hear | Tā ∼ hǎohuà. He likes to hear compliments.