愛色 ài sè · ái sắc Hán Việt: ái sắc · Pinyin: ài sè Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 色 (sắc)Pinyinài sèHán Việtái sắcCấu tạo愛 + 色 · ái + sắc nghĩa thành phần: ái + sắc