愛親 ài qīn · ái thân Hán Việt: ái thân · Pinyin: ài qīn Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 親 (thân)Pinyinài qīnHán Việtái thânCấu tạo愛 + 親 · ái + thân nghĩa thành phần: ái + thân