愛讀 ái độc Hán Việt: ái độc Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 讀 (độc)Hán Việtái độcCấu tạo愛 + 讀 · ái + độc nghĩa thành phần: ái + độc Nghĩa EngCihui 愛讀 i dú v.p./s.v. like to read