愛豆

ài dòu ái đậu

Hán Việt: ái đậu · Pinyin: ài dòu

Tổng quan

(từ mượn) (khẩu ngữ) thần tượng

Cấu tạo: (ái) + (đậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ mượn) (khẩu ngữ) thần tượng

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) (coll.) idol
  • Cihui (loanword) (coll.) idol