愛重

ài zhòng ái trọng

Hán Việt: ái trọng · Pinyin: ài zhòng

Tổng quan

ngưỡng mộ: hâm mộ

Cấu tạo: (ái) + (trọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngưỡng mộ; hâm mộ。喜愛重視。
  • Cihui ngưỡng mộ: hâm mộ

Eng

  • Cihui 愛重 izhòng v. love and respect | Tā hěn shòu dàjiā de ∼. He has everone's love and respect

ja

  • JMdict loving and taking care of something