愛顧

ài gù ái cố

Hán Việt: ái cố · Pinyin: ài gù

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (cố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 親愛眷顧。漢.楊修〈答臨淄侯牋〉:「豈由愛顧之隆,使係仰之情深邪?」

Eng

  • Cihui 愛顧 igù v. take loving care of ◆n. (customers') kind patronage of a store

ja

  • JMdict patronage|favour|favor|custom