愛養 ài yǎng · ái dưỡng Hán Việt: ái dưỡng · Pinyin: ài yǎng Tổng quan Cấu tạo: 愛 (ái) + 養 (dưỡng)Pinyinài yǎngHán Việtái dưỡngCấu tạo愛 + 養 · ái + dưỡng nghĩa thành phần: ái + dưỡng