愜愜

qiè qièkhiếp khiếp

Hán Việt: khiếp khiếp · Pinyin: qiè qiè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.狭隘貌。

Cấu tạo: 愜 (khiếp) + 愜 (khiếp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

惬当 · 惬心 · 惬怀 · 愜意 · 愜心 · 愜懷 · 愜當 · 惬意的