感目 gǎn mù · cảm mục Hán Việt: cảm mục · Pinyin: gǎn mù Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 目 (mục)Pinyingǎn mùHán Việtcảm mụcCấu tạo感 + 目 · cảm + mục nghĩa thành phần: cảm + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹触目。Tân Hoa Tự Điển 1.犹触目。