感諷 gǎn fěng · cảm phúng Hán Việt: cảm phúng · Pinyin: gǎn fěng Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 諷 (phúng)Pinyingǎn fěngHán Việtcảm phúngCấu tạo感 + 諷 · cảm + phúng nghĩa thành phần: cảm + phúng