感頌 gǎn sòng · cảm tụng Hán Việt: cảm tụng · Pinyin: gǎn sòng Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 頌 (tụng)Pinyingǎn sòngHán Việtcảm tụngCấu tạo感 + 頌 · cảm + tụng nghĩa thành phần: cảm + tụng