感頌

gǎn sòng cảm tụng

Hán Việt: cảm tụng · Pinyin: gǎn sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (tụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 感激颂扬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.感激颂扬。