感風 gǎn fēng · cảm phong Hán Việt: cảm phong · Pinyin: gǎn fēng Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 風 (phong)Pinyingǎn fēngHán Việtcảm phongCấu tạo感 + 風 · cảm + phong nghĩa thành phần: cảm + phong Nghĩa ViệtCihui huốm gió độc mà sinh bệnh. cảm phong cảm phong ☆Nhuốm gió độc mà sinh bệnh.