感風 gǎn fēng · cảm phong Hán Việt: cảm phong · Pinyin: gǎn fēng Tổng quan Cấu tạo: 感 (cảm) + 風 (phong)Pinyingǎn fēngHán Việtcảm phongCấu tạo感 + 風 · cảm + phong nghĩa thành phần: cảm + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓中风。 2.宋代太学诸生请假外宿,例以"感风"为辞。参见"感风簿"。