憒憒
hội hội
Hán Việt: hội hội · Pinyin: kuì kuì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 烦乱;纷乱; 烦闷貌;忧愁貌; 昏庸;糊涂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.烦乱;纷乱。 2.烦闷貌;忧愁貌。 3.昏庸;糊涂。
Eng
- Cihui 憒憒 kuìkuì r.f. confused; muddleheaded
Hán Việt: hội hội · Pinyin: kuì kuì