憒瞀 kuì mào · hội mậu Hán Việt: hội mậu · Pinyin: kuì mào Tổng quan Cấu tạo: 憒 (hội) + 瞀 (mậu)Pinyinkuì màoHán Việthội mậuCấu tạo憒 + 瞀 · hội + mậu nghĩa thành phần: hội + mậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昏乱。Tân Hoa Tự Điển 1.昏乱。