愨勵 què lì · khác lệ Hán Việt: khác lệ · Pinyin: què lì Tổng quan Cấu tạo: 愨 (khác) + 勵 (lệ)Pinyinquè lìHán Việtkhác lệCấu tạo愨 + 勵 · khác + lệ nghĩa thành phần: khác + lệ