愬愬
tố tố
Hán Việt: tố tố · Pinyin: sù sù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 恐懼的樣子。《易經.履卦》:「《象》:『履虎尾,愬愬終吉。』」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 恐惧貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.恐惧貌。
Eng
- Cihui 愬愬 sèsè r.f. scared; afraid; frightened