愴2. Tổng quan [hvdtd] hối chí, nản lòng — Một âm khác là Sang. Xem Sang Cấu tạo: 怆 (sảng) + 2 + .Cấu tạo怆 + 2 + Nghĩa otherNguồn khác hối chí, nản lòng — Một âm khác là Sang. Xem Sang