愿洁 nguyện khiết Hán Việt: nguyện khiết Tổng quan Cấu tạo: 愿 (nguyện) + 洁 (khiết)Hán Việtnguyện khiếtCấu tạo愿 + 洁 · nguyện + khiết nghĩa thành phần: nguyện + khiết