愿身

nguyện thân

Hán Việt: nguyện thân

Tổng quan

nguyện thân (術語)佛具十身之一。見佛身條附錄。☸

Cấu tạo: (nguyện) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguyện thân (術語)佛具十身之一。見佛身條附錄。☸