愿醮 nguyện tiếu Hán Việt: nguyện tiếu Tổng quan Cấu tạo: 愿 (nguyện) + 醮 (tiếu)Hán Việtnguyện tiếuCấu tạo愿 + 醮 · nguyện + tiếu nghĩa thành phần: nguyện + tiếu