慄跗 lì fū · lật phụ Hán Việt: lật phụ · Pinyin: lì fū Tổng quan Cấu tạo: 慄 (lật) + 跗 (phụ)Pinyinlì fūHán Việtlật phụCấu tạo慄 + 跗 · lật + phụ nghĩa thành phần: lật + phụ